Time is money

Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Track02.mp3 Track01.mp3 Images_13.jpg Diendanhaiduongcom19072_22.jpg Banner_201341.swf Listening_pretest.mp3 Certificate.jpg Motminh1.swf London_eye.jpg Foto3.jpg Foto1.jpg 025Duong_ve_hai_thon__Thu_hien.mp3 Earth.jpg Bay_giua_ngan_ha.swf 23_Track_23.mp3 00093.mp3 Bai_hat_huong_ve_Nhat.flv 18.mp3 17.mp3 16.mp3

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    News

    Test of English

    Số lượt truy cập

    free counters

    Ministry of Education & Training

    Exercise -Phonetics

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Trương Quốc Phú (trang riêng)
    Ngày gửi: 19h:43' 18-07-2009
    Dung lượng: 20.7 KB
    Số lượt tải: 200
    Số lượt thích: 0 người

    PHONETICS

    Direction: Choose the word that has different pronunciation form others. Then, on your answer sheet, find the number of question and fill in the space that corresponds to the letter of the answer you have chosen.
    (01)
    1) A. book B. look C. floor X D. hook
    2) A. hire B. find C. file D. film X
    3) A. hate X B. fat C. cat D. bat
    4) A. sun B. pull X C. fun D. hunt
    (02)
    1) A. pardon B. hard C. parent X D. park
    2) A. shirt B. fire X C. first D. bird
    3) A. think B. sign X C. ring D. sing
    4) A. fight B. high C. figure X D. bright
    (03)
    1) A. house B. hour X C. how D. horse
    2) A. bob B. hob C. lob D. bomb X
    3) A. long B. song C. tongue X D. wrong
    4) A. rose B. cover X C. nose D. over
    (04)
    1) A. stage X B. manage C. village D. baggage
    2) A. sea B. sand C. sun D. sure X
    3) A. supply B. supermarket C. support D. suppose
    4) A. blood X B. mood C. moon D. soon
    (05)
    1) A. good B. roof C. foot D. flood X
    2) A. window B. flow C. how X D. show
    3) A. find B. thing X C. nine D. wine
    4) A. sugar X B. see C. saint D. sit
    (06)
    1) A. man B. fan C. fat D. table X
    2) A. home B. comb C. money X D. Rome
    3) A. kind B. sing X C. find D. blind
    4) A. happyX B. fly C. sky D. dry
    (07)
    1) A. hot B. got C. mode X D. shot
    2) A. but B. cut C. shut D. put X
    3) A. fat B. hate X C. bat D. hat
    4) A. that X B. make C. take D. cake
    (08)
    1) A. set B. get C. between X D. met
    2) A. ground B. should X C. about D. amount
    3) A. made B. fate C. hate D. hand X
    4) A. allow X B. all C. fall D. hall
    (09)
    A. few B. new C. chew X D. phew
    A. should B. mouth X C. would D. could
    A. chase B. case C. face D. sad X
    A. natural X B. nature C. native D. nation
    (10)
    1) A. name B. flame C. man X D. fame
    2) A. summer B. future X C. number D. drummer
    3) A. count B. sound C. found D. should X
    4) A. last B. fast C. taste X
     
    Gửi ý kiến

    ↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng ZIP và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓


    Listening To The Radio

    • VOV1
    • VOV2
    • VOV3
    • VOV5
    VOV Player

    Du lịch - Danh lam thắng cảnh